Nội dung chính
Thách thức vốn trong bối cảnh tăng trưởng 10% năm 2026
Việt Nam không thể tiếp tục dựa vào mô hình tăng trưởng dựa trên khối lượng vốn lớn. Các chuyên gia cảnh báo rằng để đạt mức tăng trưởng 10 % vào 2026, cần chuyển sang “hiệu quả của đồng vốn” – tối ưu hoá việc phân bổ và sử dụng nguồn lực.

Chính sách tiền tệ thận trọng và dự báo tín dụng
Chính sách tiền tệ sẽ thận trọng hơn. Ông Phạm Chí Quang, Vụ trưởng Vụ Chính sách tiền tệ NHNN, cho biết ngân hàng trung ương sẽ ưu tiên ổn định vĩ mô và kiểm soát lạm phát, đồng thời hỗ trợ tăng trưởng tín dụng khi điều kiện cho phép.
Theo các chuyên gia, tín dụng năm 2024 dự kiến tăng 19 %, tương đương mức tăng năm 2025.
![]() |
Dự báo tăng trưởng GDP và rủi ro tỷ lệ tín dụng/GDP
TS. Cấn Văn Lực, chuyên gia Kinh tế trưởng BIDV, dự báo GDP Việt Nam giai đoạn 2026‑2030 sẽ duy trì mức 9‑10 %/năm. Để đạt mục tiêu này, nhu cầu vốn sẽ tăng mạnh; nếu tiếp tục dựa vào tín dụng ngân hàng, tỷ lệ tín dụng/GDP có thể lên tới 180‑185 %.
“Chúng ta không thể đi theo mô hình tăng trưởng dựa trên khối lượng vốn lớn như Trung Quốc hay Hàn Quốc thời kỳ trước. Việt Nam cần hướng tới sự hiệu quả của đồng vốn.” – TS. Cấn Văn Lực
Rủi ro hiện tại của hệ thống ngân hàng
Đến cuối năm 2025, tỷ lệ tín dụng/GDP đã chạm 146 %, cao nhất trong nhóm các nước thu nhập trung bình thấp. Nếu duy trì tốc độ hiện tại, con số này có thể đạt 180‑185 % vào 2030, gây lo ngại về rủi ro tài chính.
Khoảng 80 % nguồn vốn ngân hàng là ngắn hạn, trong khi 50 % dư nợ cho vay là trung‑dài hạn – tiềm ẩn rủi ro mất cân đối kỳ hạn.
Theo báo cáo NHNN, 78 % dư nợ vẫn hướng vào sản xuất‑kinh doanh, nhưng tại các ngân hàng tư nhân, khoản vay bất động sản vẫn chiếm tỷ trọng cao, tạo rủi ro tiềm tàng.
Chiến lược chuyển dịch dòng vốn
NHNN cần kết hợp “cây gậy” và “củ cà rốt” để khuyến khích ngân hàng chuyển vốn sang các lĩnh vực chiều sâu: khoa học‑công nghệ, đổi mới sáng tạo và hạ tầng chiến lược.
Với gói tín dụng 500.000 tỷ đồng ưu đãi cho hạ tầng điện, giao thông và công nghệ, tốc độ giải ngân vẫn chưa đạt kỳ vọng, cho thấy cần cơ chế giám sát và khuyến khích mạnh hơn.
Mở rộng các kênh huy động vốn
Theo Chủ tịch HĐTV Agribank, để đáp ứng nhu cầu vốn lớn, Chính phủ nên tăng vốn điều lệ cho các ngân hàng thương mại nhà nước, nâng cao năng lực cung ứng tín dụng.
Hiện nay, hơn 50 % kênh huy động vốn của nền kinh tế vẫn là tín dụng ngân hàng, trong khi thị trường trái phiếu doanh nghiệp và chứng khoán còn rất khiêm tốn.
Đến cuối 2025, vốn huy động còn “hụt” gần 2 triệu tỷ đồng so với tín dụng. Các chuyên gia đề xuất phát triển thị trường trái phiếu doanh nghiệp, cổ phiếu, tài chính xanh, và trung tâm tài chính quốc tế để cung cấp nguồn vốn trung‑dài hạn.
So sánh với Singapore, Thái Lan và Malaysia, tỷ trọng trái phiếu doanh nghiệp của Việt Nam vẫn thấp và nhà đầu tư nước ngoài gần như không sở hữu trái phiếu chính phủ.
“Thị trường vốn chưa phát triển là nguyên nhân khiến nền kinh tế phụ thuộc quá mức vào ngân hàng. Khi thị trường trái phiếu doanh nghiệp mạnh, chúng ta có thể chuyển đổi dư nợ tín dụng sang trái phiếu.” – Nguyễn Bá Hùng, Kinh tế trưởng Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB)
Kết luận: Đầu tư vào chiều sâu, không chỉ khối lượng
Những năm 2026‑2030, tăng trưởng tín dụng không thể tiếp tục dựa vào quy mô mà phải chuyển sang chiều sâu, tái cấu trúc nguồn vốn và nâng cao hiệu quả phân bổ. Khi thị trường vốn và đổi mới sáng tạo trở thành trụ cột, Việt Nam sẽ đạt được mục tiêu tăng trưởng bền vững.
Bạn nghĩ đâu là kênh huy động vốn tiềm năng nhất cho Việt Nam? Hãy chia sẻ quan điểm và theo dõi chúng tôi để cập nhật thêm các phân tích chuyên sâu.
